CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuge Branch | 314313100045 | 江苏兴化农村商业银行股份有限公司刘葛支行 |
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulu Branch | 314313100334 | 江苏兴化农村商业银行股份有限公司刘陆支行 |
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lintan Branch | 314313100061 | 江苏兴化农村商业银行股份有限公司林潭支行 |
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuhong Branch | 314313100326 | 江苏兴化农村商业银行股份有限公司竹泓支行 |
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuli Branch | 314313100705 | 江苏兴化农村商业银行股份有限公司五里支行 |
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314313100471 | 江苏兴化农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Taixing Branch | 314312400312 | 苏州农村商业银行泰兴支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Taizhou Hailing Branch | 314312890386 | 苏州农村商业银行泰州海陵支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingjiang Branch | 314312360703 | 无锡农村商业银行股份有限公司靖江支行 |
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoxu Branch | 314313100096 | 江苏兴化农村商业银行股份有限公司老圩支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.