CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanling Branch314314100225江苏丹阳农村商业银行股份有限公司延陵支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunhe Branch314314100039江苏丹阳农村商业银行股份有限公司运河支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangxing Small and Micro Enterprise Branch314314100715江苏丹阳农村商业银行股份有限公司方兴小微企业专营支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianai Branch314314100292江苏丹阳农村商业银行股份有限公司前艾支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Situ Branch314314100276江苏丹阳农村商业银行股份有限公司司徒支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314314100014江苏丹阳农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangtou Branch314314201333江苏句容农村商业银行股份有限公司仓头支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch314314100372江苏丹阳农村商业银行股份有限公司东门支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. International Business Department314314100661江苏丹阳农村商业银行股份有限公司国际业务部
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. South China Branch314314100348江苏丹阳农村商业银行股份有限公司华南支行
Hiển thị 2671–2680 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.