CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shishi Branch | 314314201026 | 江苏句容农村商业银行股份有限公司石狮支行 |
| Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gecun Branch | 314314201163 | 江苏句容农村商业银行股份有限公司葛村支行 |
| Jiangsu Taicang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhong Branch | 314314301360 | 江苏太仓农村商业银行股份有限公司扬中支行 |
| Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. New Century Plaza Branch | 314314201376 | 江苏句容农村商业银行股份有限公司新世纪广场分理处 |
| Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingkou Branch | 314314100047 | 江苏丹阳农村商业银行股份有限公司陵口支行 |
| Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuncheng Branch | 314314201122 | 江苏句容农村商业银行股份有限公司春城支行 |
| Houbai Branch of Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314314201171 | 江苏句容农村商业银行股份有限公司后白支行 |
| Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianwang Branch | 314314201180 | 江苏句容农村商业银行股份有限公司天王支行 |
| Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinding Branch | 314314100389 | 江苏丹阳农村商业银行股份有限公司金鼎支行 |
| Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangzhou Branch | 314314300240 | 江苏扬中农村商业银行股份有限公司江洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.