CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoshan Branch314314201227江苏句容农村商业银行股份有限公司茅山支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lizhuang Branch314314100194江苏丹阳农村商业银行股份有限公司里庄支行
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. New Century Branch314314201278江苏句容农村商业银行股份有限公司新世纪支行
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Friendship Branch314314300346江苏扬中农村商业银行股份有限公司友谊支行
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chishan Lake Branch314314201325江苏句容农村商业银行股份有限公司赤山湖支行
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch314314201341江苏句容农村商业银行股份有限公司桥头支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinglin Branch314314100143江苏丹阳农村商业银行股份有限公司荆林支行
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch314314300145江苏扬中农村商业银行股份有限公司城西支行
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengyu Branch314314300137江苏扬中农村商业银行股份有限公司丰裕支行
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch314314300161江苏扬中农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Hiển thị 2711–2720 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.