CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baqiao Branch | 314314300207 | 江苏扬中农村商业银行股份有限公司八桥支行 |
| Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiashu Branch | 314314201075 | 江苏句容农村商业银行股份有限公司下蜀支行 |
| Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangmei Branch | 314314201034 | 江苏句容农村商业银行股份有限公司黄梅支行 |
| Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hebin Road Branch | 314314201251 | 江苏句容农村商业银行股份有限公司河滨路支行 |
| Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaqing Branch | 314314201235 | 江苏句容农村商业银行股份有限公司华清支行 |
| Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanxiang Branch | 314314201219 | 江苏句容农村商业银行股份有限公司袁巷支行 |
| Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiansheqiao Branch | 314314300258 | 江苏扬中农村商业银行股份有限公司建设桥支行 |
| Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xilaiqiao Branch | 314314300215 | 江苏扬中农村商业银行股份有限公司西来桥支行 |
| Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314314201000 | 江苏句容农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingxiang Branch | 314314201114 | 江苏句容农村商业银行股份有限公司行香支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.