CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Suzhou Rural Commercial Bank Dongfang Branch314305400275苏州农村商业银行东方支行
Suzhou Rural Commercial Bank Lili Branch314305400111苏州农村商业银行黎里支行
Suzhou Rural Commercial Bank Business Department314305400283苏州农村商业银行营业部
Suzhou Rural Commercial Bank Nanma Branch314305400162苏州农村商业银行南麻支行
Suzhou Rural Commercial Bank Luxu Branch314305400082苏州农村商业银行芦墟支行
Suzhou Rural Commercial Bank Qidu Branch314305400195苏州农村商业银行七都支行
Suzhou Rural Commercial Bank Shengze Branch314305400146苏州农村商业银行盛泽支行
Suzhou Rural Commercial Bank Tongli Branch314305400040苏州农村商业银行同里支行
Suzhou Rural Commercial Bank Gaoxin Branch314305090426苏州农村商业银行高新支行
Suzhou Rural Commercial Bank Tanqiu Branch314305400154苏州农村商业银行坛丘支行
Hiển thị 631–640 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.