CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Rural Commercial Bank Tongluo Branch | 314305400226 | 苏州农村商业银行铜罗支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Pingwang Branch | 314305400120 | 苏州农村商业银行平望支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Clearing Center | 314305400015 | 苏州农村商业银行清算中心 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Meiyan Branch | 314305400138 | 苏州农村商业银行梅堰支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Miaogang Branch | 314305400200 | 苏州农村商业银行庙港支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Songling Branch | 314305400023 | 苏州农村商业银行松陵支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Shunhu Branch | 314305400267 | 苏州农村商业银行舜湖支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Baqie Branch | 314305400031 | 苏州农村商业银行八坼支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Qingyun Branch | 314305400234 | 苏州农村商业银行青云支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Fenhu Economic Development Zone Branch | 314305400074 | 苏州农村商业银行汾湖经济开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.