CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Taicang Rural Commercial Bank Liuhe Branch314305101058太仓农村商业银行浏河支行
Taicang Rural Commercial Bank Guizhuang Branch314305101146太仓农村商业银行归庄支行
Taicang Rural Commercial Bank Banqiao Branch314305101023太仓农村商业银行板桥支行
Taicang Rural Commercial Bank Fuqiao Branch314305101082太仓农村商业银行浮桥支行
Taicang Rural Commercial Bank Huaxia Branch314305101259太仓农村商业银行华夏支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Economic and Technological Development Zone Science and Technology Branch314305666006张家港农村商业银行经济技术开发区科技支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Nansha Branch314305683009张家港农村商业银行南沙支行
Taicang Rural Commercial Bank Loudong Branch314305101015太仓农村商业银行娄东支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Donglai Branch314305676001张家港农村商业银行东莱支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Fenghuang Branch314305693001张家港农村商业银行凤凰支行
Hiển thị 661–670 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.