CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Rural Commercial Bank Zhenze Branch | 314305400218 | 苏州农村商业银行震泽支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Tuncun Branch | 314305400066 | 苏州农村商业银行屯村支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 314305400259 | 苏州农村商业银行开发区支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Xiangcheng Branch | 314305090442 | 苏州农村商业银行相城支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Badu Branch | 314305400179 | 苏州农村商业银行八都支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Beishe Branch | 314305400099 | 苏州农村商业银行北厍支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Wuzhong Branch | 314305090434 | 苏州农村商业银行吴中支行 |
| Taicang Rural Commercial Bank Chengzhong Branch | 314305101267 | 太仓农村商业银行城中支行 |
| Taicang Rural Commercial Bank | 314305106644 | 太仓农村商业银行 |
| Taicang Rural Commercial Bank Chengxiang Branch | 314305101234 | 太仓农村商业银行城厢支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.