CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Taicang Rural Commercial Bank Sales Department314305101007太仓农村商业银行营业部
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Bonded Area Branch314305667009张家港农村商业银行保税区支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank314305670002张家港农村商业银行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Changshu Branch314305500016张家港农村商业银行常熟支行
Taicang Rural Commercial Bank Liujiagang Branch314305101066太仓农村商业银行浏家港支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suzhou Branch314305062306无锡农村商业银行股份有限公司苏州分行
Taicang Rural Commercial Bank Pailou Branch314305101074太仓农村商业银行牌楼支行
Taicang Rural Commercial Bank Jiuqu Branch314305101099太仓农村商业银行九曲支行
Taicang Rural Commercial Bank Nanjiao Branch314305101226太仓农村商业银行南郊支行
Taicang Rural Commercial Bank Xinmao Branch314305101187太仓农村商业银行新毛支行
Hiển thị 681–690 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.