CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Taicang Rural Commercial Bank Xintang Branch314305101040太仓农村商业银行新塘支行
Taicang Rural Commercial Bank Yuewang Branch314305101179太仓农村商业银行岳王支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Zhaofeng Branch314305673003张家港农村商业银行兆丰支行
Taicang Rural Commercial Bank Shuangfeng Branch314305101200太仓农村商业银行双凤支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Chenghang Branch314305687000张家港农村商业银行乘航支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Leyu Branch314305671005张家港农村商业银行乐余支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Changyinsha Branch314305694004张家港农村商业银行常阴沙支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Jinfeng Branch314305677004张家港农村商业银行锦丰支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Jintai Branch314305668001张家港农村商业银行金泰支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Tangshi Branch314305686007张家港农村商业银行塘市支行
Hiển thị 691–700 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.