CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiagang Rural Commercial Bank Houcheng Branch | 314305681003 | 张家港农村商业银行后塍支行 |
| Zhangjiagang Rural Commercial Bank Nanfeng Branch | 314305674006 | 张家港农村商业银行南丰支行 |
| Taicang Rural Commercial Bank Wangxiu Branch | 314305101138 | 太仓农村商业银行王秀支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Tianping Branch | 314312210201 | 江苏宝应农村商业银行天平支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangxuan Branch | 314312100408 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司张轩分理处 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314312500707 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 314312500590 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司城东支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dinggou Branch | 314312500233 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司丁沟支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanzhou Branch | 314312500119 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司三周支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sima Branch | 314312500389 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司嘶马支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.