CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganquan Branch314312000108江苏扬州农村商业银行股份有限公司甘泉支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongdao Branch314312000116江苏扬州农村商业银行股份有限公司公道支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huoqiao Branch314312000190江苏扬州农村商业银行股份有限公司霍桥支行
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuji Branch314312900180江苏仪征农村商业银行股份有限公司刘集支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Chengjiao Branch314312210025江苏宝应农村商业银行城郊支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Yanhe Branch314312210050江苏宝应农村商业银行沿河支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuning Branch314312100192江苏高邮农村商业银行股份有限公司武宁支行
Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhou Longchuan Branch314312501654江苏海安农村商业银行股份有限公司扬州龙川分理处
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanchuan Branch314312500102江苏江都农村商业银行股份有限公司樊川支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanrong Branch314312500696江苏江都农村商业银行股份有限公司繁荣支行
Hiển thị 731–740 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.