CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youdu Branch | 314312100051 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司邮都支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghui Branch | 314312500127 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司东汇支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayang Branch | 314312500047 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司华阳支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qili Branch | 314312500225 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司七里支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangtou Branch | 314312500268 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司塘头支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoji Branch | 314312500022 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司小纪支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenwu Branch | 314312500143 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司真武支行 |
| Changhe Branch of Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314312000052 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司长河支行 |
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 314312000077 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司城东支行 |
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Situ Branch | 314312000614 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司司徒支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.