CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huicun Branch314312500241江苏江都农村商业银行股份有限公司麾村支行
Jiangsu Kunshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangling Branch314312010007江苏昆山农村商业银行股份有限公司广陵支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bali Branch314312000036江苏扬州农村商业银行股份有限公司八里支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zongcun Branch314312500039江苏江都农村商业银行股份有限公司宗村支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch314312000411江苏扬州农村商业银行股份有限公司新区支行
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maji Branch314312900114江苏仪征农村商业银行股份有限公司马集支行
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinji Branch314312900042江苏仪征农村商业银行股份有限公司新集支行
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangji Branch314312900171江苏仪征农村商业银行股份有限公司张集支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Anyi Branch314312210332江苏宝应农村商业银行安宜支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch314312210412江苏宝应农村商业银行股份有限公司红旗分理处
Hiển thị 771–780 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.