CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenhui Branch | 314312000671 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司文汇分理处 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayi Branch | 314312900219 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司大仪支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuqiao Branch | 314312900034 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司土桥支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Nanyuan Branch | 314312210365 | 江苏宝应农村商业银行南园支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Clearing Center | 314312219006 | 江苏宝应农村商业银行清算中心 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linze Branch | 314312100256 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司临泽支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingsheng Branch | 314312100248 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司平胜支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wu'an Branch | 314312100377 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司武安支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingnan Branch | 314312100289 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司营南支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caowang Branch | 314312500372 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司曹王支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.