CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Guangyanghu Branch314312210210江苏宝应农村商业银行广洋湖支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Luduo Branch314312210172江苏宝应农村商业银行鲁垛支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Shanyang Branch314312210308江苏宝应农村商业银行山阳支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanjiang Branch314312020002江苏常熟农村商业银行股份有限公司邗江支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanliu Branch314312100141江苏高邮农村商业银行股份有限公司汉留支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Situ Branch314312100213江苏高邮农村商业银行股份有限公司司徒支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianshan Branch314312100344江苏高邮农村商业银行股份有限公司天山支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch314312100297江苏高邮农村商业银行股份有限公司周山支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guocun Branch314312500250江苏江都农村商业银行股份有限公司郭村支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxi Branch314312500284江苏江都农村商业银行股份有限公司锦西支行
Hiển thị 781–790 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.