CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changdian Branch | 314303100237 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司常店支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanlou Branch | 314303100085 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司范楼支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heji Branch | 314303100229 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司和集支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiguan Branch | 314303100307 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司北关支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danlou Branch | 314303100212 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司单楼支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashan Branch | 314303100093 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司华山支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang East Road Branch | 314303100315 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司解放东路支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangzhai Branch | 314303100069 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司梁寨支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch | 314303100261 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司西城支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songlou Branch | 314303100036 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司宋楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.