CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longgu Branch | 314303200027 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司龙固支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyang Mall Branch | 314303100331 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司中阳商城支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Middle Road Branch | 314303100245 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司向阳中路支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaozhuang Branch | 314303100190 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司赵庄支行 |
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314303200369 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Peicheng Branch | 314303200297 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司沛城支行 |
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huxi Branch | 314303200289 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司湖西支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huankou Branch | 314303100124 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司欢口分理处 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch | 314303100366 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司锦江支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314303100010 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.