CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin West Road Branch | 314303100288 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司人民西路支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Malou Branch | 314303100132 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司马楼支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shixiaoqiao Branch | 314303100411 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司史小桥支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunhe Branch | 314303100173 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司顺河支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanglou Branch | 314303100614 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司黄楼支行 |
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Urban Branch | 314303200272 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司城镇支行 |
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hekou Branch | 314303200184 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司河口支行 |
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huzhai Branch | 314303200094 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司胡寨支行 |
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gefeng Branch | 314303200393 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司歌风支行 |
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314303200060 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司城关支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.