CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huankou Branch | 314303100157 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司欢口支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shazhuang Branch | 314303100165 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司沙庄支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyang Avenue Branch | 314303100270 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司中阳大道支行 |
| Cuizhai Branch of Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314303200133 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司崔寨支行 |
| Jiangsu Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shouxian Branch | 314303100181 | 江苏丰县农村商业银行股份有限公司首羡支行 |
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mining District Branch | 314303200336 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司矿区支行 |
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingnian Road Branch | 314303200328 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司青年路支行 |
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314303200019 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banpan Branch | 314303500579 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司板材支行 |
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weimiao Branch | 314303200109 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司魏庙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.