CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Picheng Branch | 314303500136 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司邳城支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xulou Branch | 314303500290 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司徐楼支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanshang Branch | 314303500353 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司滩上支行 |
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanlou Branch | 314303200230 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司鸳楼支行 |
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuwangzhuang Branch | 314303200264 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司朱王庄支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dijingcheng Branch | 314303500562 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司帝景城支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinqiao Branch | 314303500458 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司金桥支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjie Branch | 314303500520 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司王杰支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanhu Branch | 314303500110 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司官湖支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianfang Branch | 314303500185 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司连防支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.