CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangzhai Branch | 314303200141 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司张寨支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 314303500482 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司城东支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Paoche Branch | 314303500216 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司炮车支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chahe Branch | 314303500232 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司岔河支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangshang Branch | 314303500208 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司港上支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch | 314303500169 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司红旗支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch | 314303500312 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司新桥支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xueji Branch | 314303500538 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司薛集支行 |
| Jiangsu Pizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baji Branch | 314303500304 | 江苏邳州农村商业银行股份有限公司八集支行 |
| Jiangsu Peixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyanglou Branch | 314303200078 | 江苏沛县农村商业银行股份有限公司向阳楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.