CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7036Mã khu vực
2876Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuxi Branch314703628766贵州道真农村商业银行股份有限公司玉溪支行
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangba Branch314703628862贵州道真农村商业银行股份有限公司上坝支行
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zongping Branch314703628959贵州道真农村商业银行股份有限公司棕坪支行
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxin Branch314703629025贵州道真农村商业银行股份有限公司忠信支行
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiang Branch314703628887贵州道真农村商业银行股份有限公司三江支行
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zunyi Road Branch314703628838贵州道真农村商业银行股份有限公司遵义路支行
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch314703629017贵州道真农村商业银行股份有限公司桃源支行
Guizhou Fenggang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314703822250贵州凤冈农村商业银行股份有限公司
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuishijiao Branch314703629033贵州道真农村商业银行股份有限公司水石脚支行
Guizhou Fenggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadu Branch314703826007贵州凤冈农村商业银行股份有限公司大都支行
Hiển thị 11571–11580 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.