CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7122Mã khu vực
3572Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Ziyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sasizhai Branch314712235729贵州紫云农村商业银行股份有限公司四大寨支行
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd.314703622314贵州道真农村商业银行股份有限公司
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayu Branch314703628782贵州道真农村商业银行股份有限公司巴渔支行
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Da'an Branch314703629156贵州道真农村商业银行股份有限公司大磏支行
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Decunsi Branch314703628811贵州道真农村商业银行股份有限公司德村寺支行
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch314703628774贵州道真农村商业银行股份有限公司东街支行
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Furongjiang Road Branch314703628854贵州道真农村商业银行股份有限公司芙蓉江路支行
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiucheng Branch314703628975贵州道真农村商业银行股份有限公司旧城支行
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch314703629164贵州道真农村商业银行股份有限公司福星支行
Guizhou Daozhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hekou Branch314703629068贵州道真农村商业银行股份有限公司河口支行
Hiển thị 11551–11560 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.