CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7033Mã khu vực
2455Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Tongzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhan Branch314703324551贵州桐梓农村商业银行股份有限公司新站支行
Guizhou Wuchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314703722328贵州务川农村商业银行股份有限公司
Guizhou Wuchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dansha Branch314703729480贵州务川农村商业银行股份有限公司丹砂支行
Guizhou Wuchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daping Branch314703729684贵州务川农村商业银行股份有限公司大坪支行
Guizhou Wuchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chezhan Road Branch314703729455贵州务川农村商业银行股份有限公司车站路支行
Guizhou Wuchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangyang Branch314703729551贵州务川农村商业银行股份有限公司当阳分理处
Guizhou Wuchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baicun Branch314703729668贵州务川农村商业银行股份有限公司柏村支行
Guizhou Wuchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Du Ru Branch314703729439贵州务川农村商业银行股份有限公司都濡支行
Guizhou Wuchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenshui Branch314703729625贵州务川农村商业银行股份有限公司分水支行
Guizhou Wuchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengle Branch314703729498贵州务川农村商业银行股份有限公司丰乐支行
Hiển thị 11691–11700 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.