CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1381Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taer Village Branch314138100163张家口农村商业银行股份有限公司塔儿村支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiawan Branch314138100026张家口农村商业银行股份有限公司王家湾支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanquan Branch314139800018张家口农村商业银行股份有限公司万全支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sujiaqiao Branch314139800180张家口农村商业银行股份有限公司苏家桥支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiazhai Branch314138000695张家口农村商业银行股份有限公司王家寨支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weicheng Branch314139800171张家口农村商业银行股份有限公司卫城支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xishahe Branch314138000611张家口农村商业银行股份有限公司西沙河支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ximadao Branch314138100368张家口农村商业银行股份有限公司西马道支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiheyan Branch314138000679张家口农村商业银行股份有限公司西河沿支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidianzi Branch314140300124张家口农村商业银行股份有限公司西甸子支行
Hiển thị 1211–1220 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.