CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1380Mã khu vực
0060Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaodong Branch314138000603张家口农村商业银行股份有限公司桥东支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nankou Branch314138000461张家口农村商业银行股份有限公司南口支行
Shangwuqiao Branch of Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314138000620张家口农村商业银行股份有限公司商务桥支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shalingzi Branch314138100294张家口农村商业银行股份有限公司沙岭子支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingsanying Branch314140300036张家口农村商业银行股份有限公司清三营支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenjing Branch314138100034张家口农村商业银行股份有限公司深井支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenjiatun Branch314138000113张家口农村商业银行股份有限公司沈家屯支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanfangbao Branch314139800219张家口农村商业银行股份有限公司膳房堡支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Road Branch314138100544张家口农村商业银行股份有限公司胜利路支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli South Road Branch314138100180张家口农村商业银行股份有限公司胜利南路支行
Hiển thị 1191–1200 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.