CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1381Mã khu vực
0074Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nihezi Branch314138100745张家口农村商业银行股份有限公司泥河子支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liushutun Branch314138000084张家口农村商业银行股份有限公司柳树屯支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningyuan Branch314138000566张家口农村商业银行股份有限公司宁远支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pangjiabao Branch314138100536张家口农村商业银行股份有限公司庞家堡支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puhui Branch314139800260张家口农村商业银行股份有限公司普惠支行
Ningyuanbao Branch of Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314138000582张家口农村商业银行股份有限公司宁远堡支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Saibei Branch314138000599张家口农村商业银行股份有限公司塞北支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch314138100139张家口农村商业银行股份有限公司桥头支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shadian Branch314138100278张家口农村商业银行股份有限公司沙电支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Commercial Street Branch314139800067张家口农村商业银行股份有限公司商业街支行
Hiển thị 1181–1190 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.