CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1381Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangjiatun Branch314138100147张家口农村商业银行股份有限公司江家屯支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinding Branch314138000357张家口农村商业银行股份有限公司金鼎支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoleizhuang Branch314139800106张家口农村商业银行股份有限公司郭磊庄支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jimingshan Branch314138101027张家口农村商业银行股份有限公司鸡鸣山支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houjiamiao Branch314138100552张家口农村商业银行股份有限公司侯家庙支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Airport Road Branch314138000201张家口农村商业银行股份有限公司机场路支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiubao Branch314139800155张家口农村商业银行股份有限公司旧堡支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaojiatun Branch314138000164张家口农村商业银行股份有限公司高家屯支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianguo Street Branch314138100106张家口农村商业银行股份有限公司建国街支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuyaozi Branch314139800227张家口农村商业银行股份有限公司旧窑子支行
Hiển thị 1161–1170 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.