CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1381Mã khu vực
0058Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hezi West Branch314138100585张家口农村商业银行股份有限公司河子西支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangchengqiao North Branch314138100681张家口农村商业银行股份有限公司皇城桥北支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangcheng Branch314138100665张家口农村商业银行股份有限公司皇城支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqiying Branch314140300165张家口农村商业银行股份有限公司红旗营支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Road Branch314138101078张家口农村商业银行股份有限公司花园路支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch314138100042张家口农村商业银行股份有限公司和平支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huitong Branch314138000121张家口农村商业银行股份有限公司惠通支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jijiafang Branch314138000076张家口农村商业银行股份有限公司吉家坊支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiajiaying Branch314138100171张家口农村商业银行股份有限公司贾家营支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianguo Road Branch314138000523张家口农村商业银行股份有限公司建国路支行
Hiển thị 1151–1160 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.