CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1381Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dachanggai Branch of Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314138100235张家口农村商业银行股份有限公司大仓盖支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajingmen Branch314138000269张家口农村商业银行股份有限公司大境门支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxi Street Branch314138100770张家口农村商业银行股份有限公司大西街支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadongmen Branch314138100657张家口农村商业银行股份有限公司大东门支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch314138100350张家口农村商业银行股份有限公司东城支行
Dingfangshui Branch of Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314138101043张家口农村商业银行股份有限公司定方水支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtuguan Branch314138100325张家口农村商业银行股份有限公司东土关支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxinzhuang Branch314138000148张家口农村商业银行股份有限公司东辛庄支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashichang Branch314138100341张家口农村商业银行股份有限公司大市场支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyao Branch314138000285张家口农村商业银行股份有限公司东窑支行
Hiển thị 1131–1140 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.