CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1381Mã khu vực
0052Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimiao Branch | 314138100528 | 张家口农村商业银行股份有限公司白庙支行 |
| Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anjiabao Branch | 314139800091 | 张家口农村商业银行股份有限公司安家堡支行 |
| Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch | 314138000017 | 张家口农村商业银行股份有限公司城郊支行 |
| Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoshan Street Branch | 314138000496 | 张家口农村商业银行股份有限公司宝善街支行 |
| Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Town Branch | 314139800235 | 张家口农村商业银行股份有限公司城镇支行 |
| Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chongli Branch | 314140300010 | 张家口农村商业银行股份有限公司崇礼支行 |
| Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuanyaojie Branch | 314138000445 | 张家口农村商业银行股份有限公司串窑街支行 |
| Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chunguang Branch | 314138100593 | 张家口农村商业银行股份有限公司春光支行 |
| Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chongcheng Branch | 314140300077 | 张家口农村商业银行股份有限公司崇城支行 |
| Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabeijie Branch | 314138100704 | 张家口农村商业银行股份有限公司大北街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.