CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1381Mã khu vực
0063Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314138100632张家口农村商业银行股份有限公司开发区支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kouli Branch314138000277张家口农村商业银行股份有限公司口里支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoyazhuang Branch314138000025张家口农村商业银行股份有限公司老鸦庄支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kongjiazhuang Branch314139800034张家口农村商业银行股份有限公司孔家庄支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingyuan Road Branch314138000308张家口农村商业银行股份有限公司陵园路支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lijiabao Branch314138100286张家口农村商业银行股份有限公司李家堡支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazhangzi Branch314140300173张家口农村商业银行股份有限公司马丈子支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingde Branch314138000381张家口农村商业银行股份有限公司明德支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanxinjie Branch314140300093张家口农村商业银行股份有限公司南新街支行
Zhangjiakou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nantianmen Branch314138000324张家口农村商业银行股份有限公司南天门支行
Hiển thị 1171–1180 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.