CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7092Mã khu vực
7409Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhaihu Branch314709274090贵州大方农村商业银行股份有限公司金海湖支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lihua Branch314709273878贵州大方农村商业银行股份有限公司理化支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maochang Branch314709273835贵州大方农村商业银行股份有限公司猫场支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lutang Branch314709274104贵州大方农村商业银行股份有限公司绿塘支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Machang Branch314709273843贵州大方农村商业银行股份有限公司马场支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niuchang Branch314709274112贵州大方农村商业银行股份有限公司牛场支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjie Branch314709274057贵州大方农村商业银行股份有限公司南街支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Piaojing Branch314709273976贵州大方农村商业银行股份有限公司瓢井支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulong Branch314709273917贵州大方农村商业银行股份有限公司六龙支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanyuan Branch314709274129贵州大方农村商业银行股份有限公司三元支行
Hiển thị 12221–12230 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.