CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7092Mã khu vực
7380Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangshan Branch314709273802贵州大方农村商业银行股份有限公司双山支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shachang Branch314709274016贵州大方农村商业银行股份有限公司沙厂支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunde Branch314709274065贵州大方农村商业银行股份有限公司顺德支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenge Branch314709273819贵州大方农村商业银行股份有限公司文阁支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshui Branch314709273798贵州大方农村商业银行股份有限公司响水支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch314709274024贵州大方农村商业银行股份有限公司中街支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch314709274137贵州大方农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingxiu Branch314709274153贵州大方农村商业银行股份有限公司星宿支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuchong Branch314709274161贵州大方农村商业银行股份有限公司雨冲支行
Guizhou Dafang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaotun Branch314709273860贵州大方农村商业银行股份有限公司小屯支行
Hiển thị 12231–12240 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.