CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8333Mã khu vực
0421Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch314833304219甘肃灵台农村商业银行股份有限公司中街分理处
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongtai Branch314833304171甘肃灵台农村商业银行股份有限公司中台支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chezhan Road Branch314833607318甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司车站路支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314833607107甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司城关支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314833607220甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司城北支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhuang Branch314833607045甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司大庄支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsheng Branch314833607287甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司东升支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baibao Branch314833607070甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司白堡支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Handian Branch314833607140甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司韩店支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyun Branch314833607295甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司金运支行
Hiển thị 13331–13340 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.