CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8336Mã khu vực
0720Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuliang Branch314833607203甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司柳梁支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangyi Branch314833607199甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司良邑支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch314833607211甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司南湖支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pan'an Branch314833607123甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司盘安支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuiluo Branch314833607088甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司水洛支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanquan Branch314833607029甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司万泉支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongbian Branch314833607182甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司通边支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tonghua Branch314833607174甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司通化支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wolong Branch314833607061甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司卧龙支行
Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314833670305甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司新城支行
Hiển thị 13341–13350 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.