CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8336Mã khu vực
0727Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Zhuanglang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zijingshan Branch | 314833607279 | 甘肃庄浪农村商业银行股份有限公司紫荆山支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bali Branch | 314833001332 | 平凉农村商业银行股份有限公司八里支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimiao Branch | 314833001197 | 平凉农村商业银行股份有限公司白庙支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anguo Branch | 314833001164 | 平凉农村商业银行股份有限公司安国支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishui Branch | 314833001041 | 平凉农村商业银行股份有限公司白水支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baofeng Branch | 314833001277 | 平凉农村商业银行股份有限公司保丰支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caofeng Branch | 314833001092 | 平凉农村商业银行股份有限公司草峰支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqin Branch | 314833001210 | 平凉农村商业银行股份有限公司大秦支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhai Branch | 314833001076 | 平凉农村商业银行股份有限公司大寨支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingbei Road Branch | 314833001316 | 平凉农村商业银行股份有限公司定北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.