CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8330Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhu Branch | 314833001017 | 平凉农村商业银行股份有限公司柳湖支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazhuang Branch | 314833001293 | 平凉农村商业银行股份有限公司马庄支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nantai Branch | 314833001308 | 平凉农村商业银行股份有限公司南台支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangjia Branch | 314833001357 | 平凉农村商业银行股份有限公司上甲支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sishilipu Branch | 314833001269 | 平凉农村商业银行股份有限公司四十里铺支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianmen Branch | 314833001324 | 平凉农村商业银行股份有限公司天门支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijingyuan Branch | 314833001172 | 平凉农村商业银行股份有限公司西景园支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangyang Branch | 314833001130 | 平凉农村商业银行股份有限公司上杨支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuba Branch | 314833001453 | 平凉农村商业银行股份有限公司土坝支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Solo Branch | 314833001033 | 平凉农村商业银行股份有限公司索罗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.