CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8330Mã khu vực
0111Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiamen Branch | 314833001113 | 平凉农村商业银行股份有限公司峡门支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmin Road Branch | 314833001381 | 平凉农村商业银行股份有限公司新民路支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianglian Branch | 314833001068 | 平凉农村商业银行股份有限公司香莲支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanwu Branch | 314833001365 | 平凉农村商业银行股份有限公司演武支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaergou Branch | 314833001412 | 平凉农村商业银行股份有限公司鸭儿沟支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314833001228 | 平凉农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhuang Branch | 314833001105 | 平凉农村商业银行股份有限公司杨庄支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaihe Branch | 314833001201 | 平凉农村商业银行股份有限公司寨河支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zijincheng Branch | 314833001121 | 平凉农村商业银行股份有限公司紫金城支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyang Branch | 314833001189 | 平凉农村商业银行股份有限公司西阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.