CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7144Mã khu vực
5895Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Congjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wharf Branch314714458953贵州从江农村商业银行股份有限公司码头支行
Guizhou Congjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tingdong Branch314714459026贵州从江农村商业银行股份有限公司停洞支行
Guizhou Congjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangdong Branch314714459034贵州从江农村商业银行股份有限公司往洞支行
Guizhou Congjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xishan Branch314714459018贵州从江农村商业银行股份有限公司西山支行
Guizhou Congjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiajiang Branch314714458996贵州从江农村商业银行股份有限公司下江支行
Guizhou Congjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaibian Branch314714459042贵州从江农村商业银行股份有限公司宰便支行
Guizhou Danzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd.314714752542贵州丹寨农村商业银行股份有限公司
Guizhou Danzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqing Branch314714742425贵州丹寨农村商业银行股份有限公司长青支行
Guizhou Danzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fumin Branch314714754179贵州丹寨农村商业银行股份有限公司富民支行
Guizhou Danzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longquan Branch314714754187贵州丹寨农村商业银行股份有限公司龙泉支行
Hiển thị 13411–13420 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.