CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8330Mã khu vực
0140Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daigouquan Branch | 314833001404 | 平凉农村商业银行股份有限公司代沟圈支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongda Street Branch | 314833001349 | 平凉农村商业银行股份有限公司东大街支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangcheng Garden Branch | 314833001429 | 平凉农村商业银行股份有限公司广成花园支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangcheng Road Branch | 314833001236 | 平凉农村商业银行股份有限公司广成路支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huasuo Branch | 314833001025 | 平凉农村商业银行股份有限公司花所支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch | 314833001244 | 平凉农村商业银行股份有限公司解放路支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kongtong Branch | 314833001148 | 平凉农村商业银行股份有限公司崆峒支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingtan Branch | 314833001285 | 平凉农村商业银行股份有限公司泾滩支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangzhuang Branch | 314833001084 | 平凉农村商业银行股份有限公司康庄支行 |
| Pingliang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mawu Branch | 314833001156 | 平凉农村商业银行股份有限公司麻武支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.