CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8333Mã khu vực
0424Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch314833304243甘肃灵台农村商业银行股份有限公司市场分理处
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizi Branch314833304067甘肃灵台农村商业银行股份有限公司什字支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch314833304260甘肃灵台农村商业银行股份有限公司西城支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xitun Branch314833304059甘肃灵台农村商业银行股份有限公司西屯支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch314833304227甘肃灵台农村商业银行股份有限公司西关分理处
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihe Branch314833304180甘肃灵台农村商业银行股份有限公司溪河分理处
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinkai Branch314833304163甘肃灵台农村商业银行股份有限公司新开支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longmen Branch314833304114甘肃灵台农村商业银行股份有限公司龙门支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghuo Branch314833304139甘肃灵台农村商业银行股份有限公司星火支行
Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puwo Branch314833304155甘肃灵台农村商业银行股份有限公司蒲窝支行
Hiển thị 13321–13330 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.