CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2450Mã khu vực
0201Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tonghua Parkson Branch314245002010吉林九台农村商业银行股份有限公司通化百盛支行
Jilin Liuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanyuanpu Branch314245300025吉林柳河农村商业银行股份有限公司三源浦支行
Jilin Jiutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meihekou Zhanqian Road Branch314245400042吉林九台农村商业银行股份有限公司梅河口站前路分理处
Jilin Liuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengshui Branch314245300164吉林柳河农村商业银行股份有限公司圣水支行
Jilin Liuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingli Branch314245300244吉林柳河农村商业银行股份有限公司英利支行
Jilin Liuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch314245300113吉林柳河农村商业银行股份有限公司向阳支行
Jilin Liuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuoyaoling Branch314245300068吉林柳河农村商业银行股份有限公司驼腰岭支行
Jilin Liuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch314245300228吉林柳河农村商业银行股份有限公司西街支行
Jilin Liuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonggang Branch314245300201吉林柳河农村商业银行股份有限公司中岗支行
Jilin Liuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudaogou Branch314245300148吉林柳河农村商业银行股份有限公司五道沟支行
Hiển thị 3251–3260 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.