CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2410Mã khu vực
0912Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Dehui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Biangang Branch314241009123吉林德惠农村商业银行股份有限公司边岗支行
Jilin Dehui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Buhai Branch314241009061吉林德惠农村商业银行股份有限公司布海支行
Jilin Dehui Rural Commercial Bank Co., Ltd. (does not handle external business)314241009990吉林德惠农村商业银行股份有限公司(不对外办理业务)
Jilin Dehui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiyuanzi Branch314241009140吉林德惠农村商业银行股份有限公司菜园子支行
Jilin Dehui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chalukou Branch314241009199吉林德惠农村商业银行股份有限公司岔路口支行
Jilin Dehui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsheng Branch314241009359吉林德惠农村商业银行股份有限公司昌盛分理处
Jilin Dehui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch314241009203吉林德惠农村商业银行股份有限公司朝阳支行
Jilin Dehui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengda Branch314241009037吉林德惠农村商业银行股份有限公司成达支行
Jilin Dehui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajiagou Branch314241009158吉林德惠农村商业银行股份有限公司达家沟支行
Jilin Dehui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guojia Branch314241009096吉林德惠农村商业银行股份有限公司郭家支行
Hiển thị 3431–3440 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.