CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2423Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Panshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqiling Branch314242300213吉林磐石农村商业银行股份有限公司红旗岭支行
Jilin Panshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songshan Branch314242300086吉林磐石农村商业银行股份有限公司松山支行  
Jilin Panshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xilin Branch314242300060吉林磐石农村商业银行股份有限公司细林支行
Jilin Panshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenhua Branch314242300221吉林磐石农村商业银行股份有限公司振华支行
Jilin Panshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panjiao Branch314242300035吉林磐石农村商业银行股份有限公司磐郊支行
Jilin Panshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yima Branch314242300125吉林磐石农村商业银行股份有限公司驿马支行
Jilin Panshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Government Affairs Hall Branch314242300248吉林磐石农村商业银行股份有限公司政务大厅分理处
Jilin Panshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jichang Branch314242300176吉林磐石农村商业银行股份有限公司吉昌支行
Jilin Panshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaihe Branch314242300150吉林磐石农村商业银行股份有限公司取柴河支行
Jilin Shulan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiqi Branch314242600089吉林舒兰农村商业银行股份有限公司白旗支行
Hiển thị 4451–4460 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.