CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3010Mã khu vực
0619Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longchi Branch314301006192江苏紫金农村商业银行股份有限公司龙池支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhe Branch Business Department314301006019江苏紫金农村商业银行股份有限公司六合支行营业部
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongjing Branch314301007089江苏紫金农村商业银行股份有限公司铜井支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshan Branch314301007101江苏紫金农村商业银行股份有限公司东善支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxin North Road Branch314301002462江苏紫金农村商业银行股份有限公司东新北路支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Citibank Branch314301002534江苏紫金农村商业银行股份有限公司花旗支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guli Branch314301007064江苏紫金农村商业银行股份有限公司谷里支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtan Branch314301002132江苏紫金农村商业银行股份有限公司龙潭支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenmiao Branch314301002583江苏紫金农村商业银行股份有限公司文庙支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiajiadian Branch314301004179江苏紫金农村商业银行股份有限公司卸甲甸支行
Hiển thị 5061–5070 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.