CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3010Mã khu vực
0243Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaolingwei Branch314301002438江苏紫金农村商业银行股份有限公司孝陵卫支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianhe Branch314301002420江苏紫金农村商业银行股份有限公司仙鹤支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiajiadian Branch314301004179江苏紫金农村商业银行股份有限公司卸甲甸支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinji Branch314301006213江苏紫金农村商业银行股份有限公司新集支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhuang Branch314301006176江苏紫金农村商业银行股份有限公司新篁支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taowu Branch314301007097江苏紫金农村商业银行股份有限公司陶吴支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanjiang Branch314301003174江苏紫金农村商业银行股份有限公司沿江支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch314301001041江苏紫金农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzi Branch314301004103江苏紫金农村商业银行股份有限公司扬子支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanwu Lake Branch314301002085江苏紫金农村商业银行股份有限公司玄武湖支行
Hiển thị 5061–5070 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.