CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3114Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Haitong Branch314311400123江苏射阳农村商业银行海通支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Tongyang Branch314311400053江苏射阳农村商业银行通洋支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Xingqiao Branch314311400140江苏射阳农村商业银行兴桥支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Yandong Branch314311000219江苏射阳农村商业银行盐东支行
Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouji Branch314311100052江苏响水农村商业银行股份有限公司周集支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guomeng Branch314311000147江苏盐城农村商业银行股份有限公司郭猛支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch314311000448江苏盐城农村商业银行股份有限公司人民路支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangzhuang Branch314311000075江苏盐城农村商业银行股份有限公司尚庄支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch314311500193江苏建湖农村商业银行股份有限公司向阳支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Chaoyang Branch314311400300江苏射阳农村商业银行朝阳分理处
Hiển thị 6351–6360 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.