CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3117Mã khu vực
8488Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtai Fu'an Branch314311784881江苏盐城农村商业银行股份有限公司东台富安支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch314311000510江苏盐城农村商业银行股份有限公司桃园支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyou Branch314311000251江苏盐城农村商业银行股份有限公司伍佑支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanghu Branch314311500361江苏建湖农村商业银行股份有限公司双湖支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingfu Branch314311400480江苏射阳农村商业银行股份有限公司幸福支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Yangma Branch314311400199江苏射阳农村商业银行洋马支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Budong Branch314311000608江苏盐城农村商业银行股份有限公司步东支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxing Branch314311000421江苏盐城农村商业银行股份有限公司五星支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandu District Branch314311000243江苏盐城农村商业银行股份有限公司盐都区支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314311500304江苏建湖农村商业银行股份有限公司营业部
Hiển thị 6331–6340 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.